Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Leu Romania cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = RON
Cập nhật
1
IDR
=
0.00026268
RON
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IDR = lei0.00026268 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = Rp3,806.88 IDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
lei0.00026122
Hiện tại
lei0.00026268
Cao nhất
lei0.00026308
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IDR/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00026268 RON
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000001 RON
-0.20%
7 ngày qua
-0.000002 RON
-0.61%
30 ngày qua
-0.000003 RON
-1.14%
1 năm qua
-0.000003 RON
-0.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.00025044 Hôm nay
0.00026268 Cao nhất
0.0002678
0.00025044 Hôm nay
0.00026268 Cao nhất
0.0002678
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.45%
Tháng 12
-1.47%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
-1.40%
Tháng 5
+1.32%
Tháng 6
-1.07%
Tháng 7
+1.26%
Tháng 8
+1.53%
Tháng 9
+1.47%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IDR/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00031571 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00031571 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00029485
–
0.00033996
RON
Năm biến động
-2.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00030014 RON
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00029059
–
0.00031191
RON
Năm ổn định
-1.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00028993 RON
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.00028032
–
0.00029999
RON
Năm ổn định
+1.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00027123 RON
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00025683
–
0.00029854
RON
Năm biến động
-12.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00026218 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00025044
–
0.0002678
RON
Năm ổn định
+0.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.