Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Rúp Nga cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = RUB
Cập nhật
1
IDR
=
0.00452415
RUB
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IDR = ₽0.00452415 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = Rp221.03599106 IDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽0.00449274
Hiện tại
₽0.00452415
Cao nhất
₽0.0045309
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IDR/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00452415 RUB
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000016 RUB
+0.35%
7 ngày qua
+0.000071 RUB
+1.59%
30 ngày qua
-0.000256 RUB
-5.35%
1 năm qua
-0.000323 RUB
-6.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.00395866 Hôm nay
0.00452415 Cao nhất
0.0050998
0.00395866 Hôm nay
0.00452415 Cao nhất
0.0050998
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 12
-4.23%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+4.03%
Tháng 3
-8.73%
Tháng 4
-7.64%
Tháng 5
+8.83%
Tháng 6
+2.15%
Tháng 7
+10.77%
Tháng 8
-5.05%
Tháng 9
-4.83%
Tháng 10
+2.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IDR/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.005854 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00472598 RUB
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00352811
–
0.00990232
RUB
Năm biến động
-9.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00560672 RUB
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.00433272
–
0.00652558
RUB
Năm biến động
+22.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.005854 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00509454
–
0.00712867
RUB
Năm biến động
+20.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0050869 RUB
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00456166
–
0.00699681
RUB
Năm biến động
-32.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00457383 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00395866
–
0.0050998
RUB
Năm biến động
-4.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.