Tỷ giá Rúp Nga sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = IDR

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Rupiah Indonesia 220.89221693 IDR
-0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Rp220.70682877 Hiện tại Rp220.89221693 Cao nhất Rp222.58153786
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang IDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
220.89221693 IDR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.51881 IDR
-0.23%
7 ngày qua
-4.9217 IDR
-2.18%
30 ngày qua
+11.885469 IDR
+5.69%
1 năm qua
+14.565664 IDR
+7.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
196.08619739
Hôm nay
220.89221693
Cao nhất
252.61100316
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.28%
Tháng 12
+4.42%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
-3.88%
Tháng 3
+9.57%
Tháng 4
+8.27%
Tháng 5
-8.12%
Tháng 6
-2.10%
Tháng 7
-9.72%
Tháng 8
+5.32%
Tháng 9
+5.08%
Tháng 10
-2.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang IDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 221.05988414 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 221.05988414 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
100.98640164 – 283.43754456 IDR
Năm biến động +10.64%
2023
Tỷ giá trung bình 180.21343093 IDR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
153.24315296 – 230.80193409 IDR
Năm biến động -18.26%
2024
Tỷ giá trung bình 171.44452509 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
140.27860384 – 196.28869327 IDR
Năm biến động -17.07%
2025
Tỷ giá trung bình 198.00422155 IDR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
142.92225066 – 219.21846047 IDR
Năm biến động +47.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 218.92142403 IDR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
196.08619739 – 252.61100316 IDR
Năm biến động +4.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.