Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = TRY
Cập nhật
1
IDR
=
0.00275464
TRY
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IDR = ₺0.00275464 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = Rp363.0236433 IDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺0.00275464
Hiện tại
₺0.00275464
Cao nhất
₺0.00278383
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IDR/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00275464 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000001 TRY
+0.04%
7 ngày qua
+0.000008 TRY
+0.28%
30 ngày qua
+0.000007 TRY
+0.24%
1 năm qua
+0.000227 TRY
+8.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.00251827 Hôm nay
0.00275464 Cao nhất
0.00278383
0.00251827 Hôm nay
0.00275464 Cao nhất
0.00278383
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.75%
Tháng 12
+0.61%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
-1.15%
Tháng 5
+1.16%
Tháng 6
+1.64%
Tháng 7
+3.37%
Tháng 8
+0.40%
Tháng 9
+0.60%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IDR/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00271645 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IDR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00111354 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00091338
–
0.00122954
TRY
Năm biến động
+28.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00156012 TRY
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00120052
–
0.00191528
TRY
Năm biến động
+59.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00207389 TRY
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00191411
–
0.00225924
TRY
Năm biến động
+13.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00240206 TRY
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.00216279
–
0.00257335
TRY
Năm biến động
+18.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00271645 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00254069
–
0.00278383
TRY
IDR tăng giá
+6.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.