Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = IDR

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Rupiah Indonesia 363.0236433 IDR
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rp359.21780167 Hiện tại Rp363.0236433 Cao nhất Rp363.0236433
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang IDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
363.0236433 IDR
2026-11-01
24 giờ qua
-0.132175 IDR
-0.04%
7 ngày qua
-1.009928 IDR
-0.28%
30 ngày qua
-0.870418 IDR
-0.24%
1 năm qua
-32.555548 IDR
-8.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
359.21780167
Hôm nay
363.0236433
Cao nhất
397.09848193
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.74%
Tháng 12
-0.60%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
+1.16%
Tháng 5
-1.15%
Tháng 6
-1.61%
Tháng 7
-3.26%
Tháng 8
-0.40%
Tháng 9
-0.60%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang IDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 905.99170327 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 905.99170327 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
813.31215285 – 1,094.83 IDR
Năm biến động -22.22%
2023
Tỷ giá trung bình 659.35645779 IDR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
522.11780462 – 832.97334592 IDR
Năm biến động -37.23%
2024
Tỷ giá trung bình 483.29102901 IDR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
442.62662894 – 522.43545753 IDR
Năm biến động -11.65%
2025
Tỷ giá trung bình 417.59760141 IDR
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
388.59855605 – 462.36580382 IDR
Năm biến động -15.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 368.31565095 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
359.21780167 – 393.59352139 IDR
TRY giảm giá -6.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.