Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = TWD

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Đô la Đài Loan mới 0.00180994 TWD
-0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất NT$0.00180775 Hiện tại NT$0.00180994 Cao nhất NT$0.00183336
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00180994 TWD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000014 TWD
-0.77%
7 ngày qua
+0.000011 TWD
+0.63%
30 ngày qua
+0.000028 TWD
+1.58%
1 năm qua
-0.000047 TWD
-2.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00174132
Hôm nay
0.00180994
Cao nhất
0.00189849
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
+0.26%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+1.03%
Tháng 3
-3.52%
Tháng 4
-3.37%
Tháng 5
+1.25%
Tháng 6
+1.13%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
+1.10%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00204357 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0020046 TWD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.00191549 – 0.00210634 TWD
Năm ổn định +1.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00204357 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00195422 – 0.00209693 TWD
Năm ổn định +1.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00202388 TWD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.00196196 – 0.00210945 TWD
Năm ổn định +1.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00189204 TWD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.00177603 – 0.0020325 TWD
Năm biến động -6.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00179968 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00174132 – 0.00189849 TWD
IDR giảm giá -3.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.