Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = IDR

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Rupiah Indonesia 552.50447746 IDR
+0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rp545.44600509 Hiện tại Rp552.50447746 Cao nhất Rp553.17497329
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang IDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
552.50447746 IDR
2026-11-07
24 giờ qua
+4.24453 IDR
+0.77%
7 ngày qua
-3.48433 IDR
-0.63%
30 ngày qua
-8.737492 IDR
-1.56%
1 năm qua
+13.946356 IDR
+2.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
526.73390693
Hôm nay
552.50447746
Cao nhất
574.27630071
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.55%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
+3.65%
Tháng 4
+3.49%
Tháng 5
-1.23%
Tháng 6
-1.12%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
+0.41%
Tháng 9
-1.09%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang IDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 555.77721372 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 499.11542807 IDR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
474.75654721 – 522.05898424 IDR
Năm ổn định -1.38%
2023
Tỷ giá trung bình 489.48416491 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
476.8879017 – 511.71375135 IDR
Năm ổn định -1.17%
2024
Tỷ giá trung bình 494.20837494 IDR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
474.05647103 – 509.69523091 IDR
Năm ổn định -0.99%
2025
Tỷ giá trung bình 529.39953388 IDR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
492.0051143 – 563.05359784 IDR
Năm biến động +7.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 555.77721372 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
526.73390693 – 574.27630071 IDR
TWD tăng giá +3.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.