Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = AFN
Cập nhật
1
ILS
=
20.6976704
AFN
+0.91% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = ؋20.6976704 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = ₪0.04831462 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
؋20.53004268
Hiện tại
؋20.6976704
Cao nhất
؋20.6976704
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.6976704 AFN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.18606 AFN
+0.91%
7 ngày qua
-0.377931 AFN
-1.79%
30 ngày qua
-0.597223 AFN
-2.80%
1 năm qua
-0.577813 AFN
-2.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
19.90272873 Hôm nay
20.6976704 Cao nhất
22.48514303
19.90272873 Hôm nay
20.6976704 Cao nhất
22.48514303
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.16%
Tháng 12
+1.39%
Tháng 1
-5.23%
Tháng 2
+1.72%
Tháng 3
+7.08%
Tháng 4
+4.23%
Tháng 5
-3.80%
Tháng 6
+1.71%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-3.12%
Tháng 9
-1.49%
Tháng 10
+0.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 26.87329949 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
26.87329949 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.87030736
–
33.99107142
AFN
Năm biến động
-25.66%
2023
Tỷ giá trung bình
22.51652654 AFN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
18.14358358
–
26.58196874
AFN
Năm biến động
-21.26%
2024
Tỷ giá trung bình
19.05493749 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.33862243
–
20.57611613
AFN
Năm biến động
-1.60%
2025
Tỷ giá trung bình
20.22259358 AFN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
18.9061756
–
21.8331267
AFN
Năm biến động
+7.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
21.04248036 AFN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
19.90272873
–
22.48514303
AFN
Năm biến động
-0.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.