Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Barbados cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = BBD
Cập nhật
1
ILS
=
0.63601903
BBD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ILS = $0.63601903 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = ₪1.57228 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.63601903
Hiện tại
$0.63601903
Cao nhất
$0.63601903
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.63601903 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
-0.007995 BBD
-1.24%
30 ngày qua
-0.017021 BBD
-2.61%
1 năm qua
+0.021264 BBD
+3.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.60825123 Hôm nay
0.63601903 Cao nhất
0.71381409
0.60825123 Hôm nay
0.63601903 Cao nhất
0.71381409
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.23%
Tháng 12
+3.12%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+6.24%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
-5.31%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.6513124 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.59632575 BBD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.55774704
–
0.64812594
BBD
Năm biến động
-11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.54340528 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.49042446
–
0.59455153
BBD
Năm biến động
-2.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.54053147 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.52185911
–
0.56114676
BBD
Năm ổn định
-1.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.58085039 BBD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.52372857
–
0.6295039
BBD
Năm biến động
+14.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.6513124 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.62756734
–
0.71381409
BBD
Năm biến động
+1.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.