Tỷ giá Đô la Barbados sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = ILS
Cập nhật
1
BBD
=
1.57228
ILS
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BBD = ₪1.57228 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = $0.63601903 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪1.57228
Hiện tại
₪1.57228
Cao nhất
₪1.57228
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.57228 ILS
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 ILS
0.00%
7 ngày qua
+0.01952 ILS
+1.26%
30 ngày qua
+0.029155 ILS
+1.89%
1 năm qua
-0.054385 ILS
-3.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
1.400925 Hôm nay
1.57228 Cao nhất
1.6440575
1.400925 Hôm nay
1.57228 Cao nhất
1.6440575
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.18%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
-5.87%
Tháng 4
-4.81%
Tháng 5
+5.61%
Tháng 6
+2.59%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
+2.30%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.85052674 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.67942305 ILS
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
1.54291
–
1.7929275
ILS
Năm biến động
+13.44%
2023
Tỷ giá trung bình
1.84303158 ILS
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.68194
–
2.03905
ILS
Năm biến động
+2.32%
2024
Tỷ giá trung bình
1.85052674 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.782065
–
1.916226
ILS
Năm ổn định
+1.09%
2025
Tỷ giá trung bình
1.72542189 ILS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.5885525
–
1.909386
ILS
Năm biến động
-12.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.53567874 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.400925
–
1.5934545
ILS
Năm biến động
-1.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.