Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = BGN
Cập nhật
1
ILS
=
0.55697786
BGN
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = лв0.55697786 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = ₪1.79540351 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
лв0.55661873
Hiện tại
лв0.55697786
Cao nhất
лв0.55748563
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.55697786 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000429 BGN
-0.08%
7 ngày qua
-0.004251 BGN
-0.76%
30 ngày qua
-0.012461 BGN
-2.19%
1 năm qua
+0.03609 BGN
+6.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.51412142 Hôm nay
0.55697786 Cao nhất
0.59891295
0.51412142 Hôm nay
0.55697786 Cao nhất
0.59891295
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
+2.11%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
+1.22%
Tháng 3
+4.98%
Tháng 4
+5.66%
Tháng 5
-3.54%
Tháng 6
-3.81%
Tháng 7
+1.43%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
-0.76%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.56288848 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.55387432 BGN
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.51816545
–
0.60322452
BGN
Năm biến động
-6.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.4911622 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45107515
–
0.53680118
BGN
Năm biến động
-5.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.48863204 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46254001
–
0.52424511
BGN
Năm biến động
+5.22%
2025
Tỷ giá trung bình
0.50272283 BGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.46277689
–
0.5336833
BGN
Năm biến động
+1.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.56288848 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.52294427
–
0.59891295
BGN
Năm biến động
+6.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.