Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Real Braxin cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = BRL
Cập nhật
1
ILS
=
1.73172634
BRL
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = R$1.73172634 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = ₪0.57745844 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
R$1.72873152
Hiện tại
R$1.73172634
Cao nhất
R$1.73842615
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.73172634 BRL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002263 BRL
+0.13%
7 ngày qua
-0.031945 BRL
-1.81%
30 ngày qua
+0.024728 BRL
+1.45%
1 năm qua
+0.087954 BRL
+5.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
1.59663839 Hôm nay
1.73172634 Cao nhất
1.80387958
1.59663839 Hôm nay
1.73172634 Cao nhất
1.80387958
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.24%
Tháng 12
-1.69%
Tháng 1
-3.82%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
+2.42%
Tháng 4
+6.13%
Tháng 5
-2.73%
Tháng 6
-5.17%
Tháng 7
+4.24%
Tháng 8
-0.98%
Tháng 9
+2.61%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.67305269 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.53924373 BRL
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
1.41448932
–
1.84406665
BRL
Năm biến động
-16.35%
2023
Tỷ giá trung bình
1.35728216 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.22282435
–
1.5510617
BRL
Năm biến động
-10.29%
2024
Tỷ giá trung bình
1.45768363 BRL
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.29613196
–
1.84197142
BRL
Năm biến động
+26.05%
2025
Tỷ giá trung bình
1.62217001 BRL
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
1.5218763
–
1.7513904
BRL
Năm biến động
+0.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.67305269 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.59663839
–
1.80387958
BRL
Năm biến động
+0.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.