Tỷ giá Real Braxin sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = ILS
Cập nhật
1
BRL
=
0.57719311
ILS
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = ₪0.57719311 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = R$1.73252241 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₪0.57523295
Hiện tại
₪0.57719311
Cao nhất
₪0.57767089
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57719311 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000902 ILS
-0.16%
7 ngày qua
+0.003634 ILS
+0.63%
30 ngày qua
-0.00863 ILS
-1.47%
1 năm qua
-0.031164 ILS
-5.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.55436073 Hôm nay
0.57719311 Cao nhất
0.6263159
0.55436073 Hôm nay
0.57719311 Cao nhất
0.6263159
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.98%
Tháng 12
+1.72%
Tháng 1
+3.97%
Tháng 2
-0.56%
Tháng 3
-2.37%
Tháng 4
-5.77%
Tháng 5
+2.80%
Tháng 6
+5.45%
Tháng 7
-4.07%
Tháng 8
+0.99%
Tháng 9
-2.54%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.73895422 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.65153746 ILS
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.54227975
–
0.70696893
ILS
Năm biến động
+19.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.73895422 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.64471968
–
0.81777894
ILS
Năm biến động
+11.47%
2024
Tỷ giá trung bình
0.68928155 ILS
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.54289659
–
0.77152638
ILS
Năm biến động
-20.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.61692082 ILS
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.57097492
–
0.65708363
ILS
Năm biến động
-0.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.59809261 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.55436073
–
0.6263159
ILS
Năm biến động
-0.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.