Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = CHF

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Franc Thụy sĩ 0.26097387 CHF
-0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CHF0.26097387 Hiện tại CHF0.26097387 Cao nhất CHF0.26198928
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang CHF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26097387 CHF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001015 CHF
-0.39%
7 ngày qua
-0.004707 CHF
-1.77%
30 ngày qua
-0.008756 CHF
-3.25%
1 năm qua
+0.013622 CHF
+5.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.24343091
Hôm nay
0.26097387
Cao nhất
0.27892609
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.86%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
-1.97%
Tháng 2
+3.45%
Tháng 3
+4.55%
Tháng 4
+4.94%
Tháng 5
-2.71%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
+2.27%
Tháng 8
+1.30%
Tháng 9
-3.64%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang CHF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.28445775 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28445775 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26218025 – 0.29728297 CHF
Năm biến động -10.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.24416818 CHF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.21925398 – 0.27422976 CHF
Năm biến động -10.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.23801034 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22239287 – 0.25137453 CHF
Năm biến động +6.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24078677 CHF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.21833237 – 0.25667568 CHF
Năm biến động +0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26708499 CHF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.244735 – 0.27892609 CHF
Năm biến động +4.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.