Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = ILS

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Sheqel Israel mới 3.81695012 ILS
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₪3.81695012 Hiện tại ₪3.81695012 Cao nhất ₪3.81709375
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.81695012 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000144 ILS
7 ngày qua
+0.053039 ILS
+1.41%
30 ngày qua
+0.118104 ILS
+3.19%
1 năm qua
-0.225881 ILS
-5.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.58517918
Hôm nay
3.81695012
Cao nhất
4.10794183
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.85%
Tháng 12
-0.56%
Tháng 1
+2.01%
Tháng 2
-3.33%
Tháng 3
-4.35%
Tháng 4
-4.71%
Tháng 5
+2.78%
Tháng 6
+2.78%
Tháng 7
-2.22%
Tháng 8
-1.28%
Tháng 9
+3.77%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 4.20540759 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.51787588 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.36379847 – 3.81416982 ILS
Năm biến động +11.87%
2023
Tỷ giá trung bình 4.10586977 ILS
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
3.64657726 – 4.56092062 ILS
Năm biến động +12.24%
2024
Tỷ giá trung bình 4.20540759 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.97812782 – 4.49654703 ILS
Năm biến động -6.40%
2025
Tỷ giá trung bình 4.15796771 ILS
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
3.89596706 – 4.58017295 ILS
Năm biến động -0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.74592213 ILS
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
3.58517918 – 4.08605219 ILS
Năm biến động -5.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.