Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = DKK
Cập nhật
1
ILS
=
2.12694996
DKK
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = kr2.12694996 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = ₪0.47015681 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr2.12374023
Hiện tại
kr2.12694996
Cao nhất
kr2.13037563
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.12694996 DKK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002887 DKK
-0.14%
7 ngày qua
-0.043773 DKK
-2.02%
30 ngày qua
-0.049257 DKK
-2.26%
1 năm qua
+0.13864 DKK
+6.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
1.96342677 Hôm nay
2.12694996 Cao nhất
2.28859994
1.96342677 Hôm nay
2.12694996 Cao nhất
2.28859994
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
-1.07%
Tháng 2
+1.21%
Tháng 3
+4.97%
Tháng 4
+5.68%
Tháng 5
-3.53%
Tháng 6
-3.78%
Tháng 7
+1.40%
Tháng 8
+0.69%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.15078993 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.10681749 DKK
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
1.9702229
–
2.29532341
DKK
Năm biến động
-6.34%
2023
Tỷ giá trung bình
1.87159594 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.72147737
–
2.04185117
DKK
Năm biến động
-5.08%
2024
Tỷ giá trung bình
1.86368299 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.76680333
–
2.01000569
DKK
Năm biến động
+5.61%
2025
Tỷ giá trung bình
1.91834156 DKK
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
1.75030123
–
2.03733999
DKK
Năm biến động
+1.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.15078993 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.99480563
–
2.28859994
DKK
Năm biến động
+6.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.