Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = ILS

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Sheqel Israel mới 0.47001432 ILS
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₪0.46965036 Hiện tại ₪0.47001432 Cao nhất ₪0.47086738
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47001432 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000495 ILS
+0.11%
7 ngày qua
+0.008575 ILS
+1.86%
30 ngày qua
+0.010499 ILS
+2.28%
1 năm qua
-0.032925 ILS
-6.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.43694836
Hôm nay
0.47001432
Cao nhất
0.50931362
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.14%
Tháng 12
-2.17%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
-4.73%
Tháng 4
-5.37%
Tháng 5
+3.65%
Tháng 6
+3.93%
Tháng 7
-1.38%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
+0.81%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.53691367 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.47501704 ILS
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.43566845 – 0.50755678 ILS
Năm biến động +6.77%
2023
Tỷ giá trung bình 0.53496301 ILS
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.48975166 – 0.58089639 ILS
Năm biến động +5.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.53691367 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.49751103 – 0.56599395 ILS
Năm biến động -5.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.52190053 ILS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.49083609 – 0.57133023 ILS
Năm biến động -1.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.46512895 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.43694836 – 0.50130198 ILS
Năm biến động -6.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.