Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Dominica cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = DOP

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Peso Dominica 19.330534 DOP
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất RD$19.2516422 Hiện tại RD$19.330534 Cao nhất RD$19.330534
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.330534 DOP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.05258 DOP
+0.27%
7 ngày qua
-0.406369 DOP
-2.06%
30 ngày qua
-0.342671 DOP
-1.74%
1 năm qua
-0.365398 DOP
-1.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
18.87886935
Hôm nay
19.330534
Cao nhất
20.90877845
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+2.56%
Tháng 1
-6.19%
Tháng 2
-1.26%
Tháng 3
+4.69%
Tháng 4
+3.62%
Tháng 5
-3.28%
Tháng 6
-5.11%
Tháng 7
+4.14%
Tháng 8
-0.42%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 19.70207419 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ILS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.39563518 DOP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
14.9581759 – 18.61720957 DOP
Năm biến động -13.58%
2023
Tỷ giá trung bình 15.21086938 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.95187685 – 16.83822283 DOP
Năm biến động +0.95%
2024
Tỷ giá trung bình 16.06389774 DOP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
15.36234075 – 17.00063897 DOP
ILS tăng giá +3.94%
2025
Tỷ giá trung bình 17.9288502 DOP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
16.09051604 – 20.09836862 DOP
Năm biến động +17.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.70207419 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.87886935 – 20.90877845 DOP
ILS giảm giá -2.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.