Tỷ giá Peso Dominica sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = ILS

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Sheqel Israel mới 0.05157403 ILS
-0.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₪0.05157403 Hiện tại ₪0.05157403 Cao nhất ₪0.05194362
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05157403 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000299 ILS
-0.58%
7 ngày qua
+0.000907 ILS
+1.79%
30 ngày qua
+0.000743 ILS
+1.46%
1 năm qua
+0.000919 ILS
+1.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0478268
Hôm nay
0.05157403
Cao nhất
0.05296927
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-2.50%
Tháng 1
+6.60%
Tháng 2
+1.28%
Tháng 3
-4.48%
Tháng 4
-3.49%
Tháng 5
+3.40%
Tháng 6
+5.39%
Tháng 7
-3.97%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.06583966 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06117904 ILS
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.05371374 – 0.06685307 ILS
Năm biến động +15.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06583966 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05938869 – 0.07167494 ILS
Năm biến động -0.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06227588 ILS
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.05882132 – 0.06509425 ILS
DOP giảm giá -3.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05599467 ILS
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.04975528 – 0.06214841 ILS
Năm biến động -15.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0507701 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0478268 – 0.05296927 ILS
DOP tăng giá +2.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.