Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dinar Algeria cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = DZD

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Dinar Algeria 43.25760448 DZD
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.ج43.17837249 Hiện tại د.ج43.25760448 Cao nhất د.ج43.31788688
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
43.25760448 DZD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.06269 DZD
+0.15%
7 ngày qua
-0.548285 DZD
-1.25%
30 ngày qua
-0.642637 DZD
-1.46%
1 năm qua
+3.159569 DZD
+7.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
39.70463855
Hôm nay
43.25760448
Cao nhất
47.39022432
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.69%
Tháng 12
+3.18%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+2.85%
Tháng 3
+5.95%
Tháng 4
+5.32%
Tháng 5
-4.84%
Tháng 6
-2.93%
Tháng 7
+2.49%
Tháng 8
-1.22%
Tháng 9
-0.85%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 43.62273555 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 42.37450642 DZD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
38.82751611 – 45.12026787 DZD
Năm biến động -12.89%
2023
Tỷ giá trung bình 36.93086341 DZD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
33.56080258 – 40.39500339 DZD
Năm biến động -4.27%
2024
Tỷ giá trung bình 36.253388 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.93967739 – 37.79843527 DZD
Năm ổn định -0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 38.20663332 DZD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
34.92117518 – 40.76270693 DZD
Năm biến động +9.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 43.62273555 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
40.65549001 – 47.39022432 DZD
Năm biến động +6.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.