Tỷ giá Dinar Algeria sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = ILS

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Sheqel Israel mới 0.02312032 ILS
-0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₪0.02308515 Hiện tại ₪0.02312032 Cao nhất ₪0.02313069
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02312032 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000117 ILS
-0.50%
7 ngày qua
+0.000298 ILS
+1.30%
30 ngày qua
+0.000341 ILS
+1.50%
1 năm qua
-0.001819 ILS
-7.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0211014
Hôm nay
0.02312032
Cao nhất
0.02518597
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.66%
Tháng 12
-3.09%
Tháng 1
+1.65%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
-5.62%
Tháng 4
-5.05%
Tháng 5
+5.08%
Tháng 6
+3.02%
Tháng 7
-2.43%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.02759298 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02364248 ILS
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.02216299 – 0.02575493 ILS
Năm biến động +14.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0271161 ILS
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.02475554 – 0.02979667 ILS
Năm biến động +4.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02759298 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02645612 – 0.02862076 ILS
Năm ổn định +0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02620624 ILS
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.02453223 – 0.02863592 ILS
Năm biến động -8.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02293248 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0211014 – 0.02459692 ILS
Năm biến động -6.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.