Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = GMD
Cập nhật
1
ILS
=
23.64540114
GMD
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = D23.64540114 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = ₪0.04229152 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
D23.58138977
Hiện tại
D23.64540114
Cao nhất
D23.72510304
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.64540114 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.112695 GMD
+0.48%
7 ngày qua
-0.480725 GMD
-1.99%
30 ngày qua
-0.43421 GMD
-1.80%
1 năm qua
+1.170215 GMD
+5.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
22.23173108 Hôm nay
23.64540114 Cao nhất
25.87576423
22.23173108 Hôm nay
23.64540114 Cao nhất
25.87576423
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.63%
Tháng 12
+1.72%
Tháng 1
-2.11%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
+6.24%
Tháng 4
+4.34%
Tháng 5
-4.67%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
-1.59%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 23.97259877 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.49733952 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.3159071
–
18.37855507
GMD
Năm biến động
+3.52%
2023
Tỷ giá trung bình
16.91738865 GMD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
15.74573409
–
18.69697433
GMD
Năm biến động
+6.22%
2024
Tỷ giá trung bình
18.59878519 GMD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
17.71478019
–
20.20128334
GMD
Năm biến động
+5.77%
2025
Tỷ giá trung bình
20.9707813 GMD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
18.8953936
–
23.38330633
GMD
Năm biến động
+17.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.97259877 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.03198796
–
25.87576423
GMD
Năm biến động
+1.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.