Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Shilling Kenya hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Shilling Kenya cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = KES

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Shilling Kenya 40.78903797 KES
+0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KSh40.78903797 Hiện tại KSh40.78903797 Cao nhất KSh40.78903797
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Shilling Kenya

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/KES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang KES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
40.78903797 KES
2026-11-08
24 giờ qua
+0.149975 KES
+0.37%
7 ngày qua
-0.510858 KES
-1.24%
30 ngày qua
-1.56444 KES
-3.69%
1 năm qua
+1.181435 KES
+2.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
39.30835874
Hôm nay
40.78903797
Cao nhất
46.19641946
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.11%
Tháng 12
+3.04%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
+5.50%
Tháng 4
+5.30%
Tháng 5
-5.26%
Tháng 6
-2.51%
Tháng 7
+2.29%
Tháng 8
-1.38%
Tháng 9
-2.13%
Tháng 10
-1.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/KES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang KES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 42.07374033 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 35.14033288 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
33.37552348 – 36.93149944 KES
ILS giảm giá -3.79%
2023
Tỷ giá trung bình 37.91773649 KES
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
34.49699545 – 43.68338031 KES
Năm biến động +24.52%
2024
Tỷ giá trung bình 36.42705492 KES
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
33.73712658 – 44.83603183 KES
Năm biến động -18.71%
2025
Tỷ giá trung bình 37.54661401 KES
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
33.87214529 – 40.61846933 KES
Năm biến động +14.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 42.07374033 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
40.35098618 – 46.19641946 KES
Năm biến động +0.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.