Tỷ giá Shilling Kenya sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Shilling Kenya sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Shilling Kenya đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KES = ILS

Cập nhật
Shilling Kenya 1 KES = Sheqel Israel mới 0.02451639 ILS
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₪0.02451639 Hiện tại ₪0.02451639 Cao nhất ₪0.02451639
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KES sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KES/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KES sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02451639 ILS
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 ILS
0.00%
7 ngày qua
+0.000303 ILS
+1.25%
30 ngày qua
+0.000934 ILS
+3.96%
1 năm qua
-0.000731 ILS
-2.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0216467
Hôm nay
0.02451639
Cao nhất
0.02543988
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.07%
Tháng 12
-2.95%
Tháng 1
+2.38%
Tháng 2
-0.36%
Tháng 3
-5.22%
Tháng 4
-5.03%
Tháng 5
+5.56%
Tháng 6
+2.58%
Tháng 7
-2.24%
Tháng 8
+1.40%
Tháng 9
+2.18%
Tháng 10
+1.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KES/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KES sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.028473 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.028473 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02707716 – 0.02996208 ILS
KES tăng giá +3.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02643776 ILS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.022892 – 0.02898803 ILS
Năm biến động -19.69%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02761553 ILS
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.02230349 – 0.02964094 ILS
Năm biến động +23.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02669145 ILS
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.02461934 – 0.02952278 ILS
Năm biến động -12.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02378085 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0216467 – 0.02478254 ILS
Năm biến động -0.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.