Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Won Triều Tiên hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Won Triều Tiên cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = KPW

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Won Triều Tiên 282.49429911 KPW
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₩282.49429911 Hiện tại ₩282.49429911 Cao nhất ₩282.49429911
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Won Triều Tiên

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/KPW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang KPW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
282.49429911 KPW
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 KPW
0.00%
7 ngày qua
-3.714264 KPW
-1.30%
30 ngày qua
-11.325687 KPW
-3.85%
1 năm qua
+6.589946 KPW
+2.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
273.71305444
Hôm nay
282.49429911
Cao nhất
321.2163392
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.23%
Tháng 12
+3.12%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+6.24%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
-5.31%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
-1.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/KPW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang KPW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 291.99930853 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 268.34658817 KPW
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
250.98616648 – 291.65667473 KPW
Năm biến động -11.85%
2023
Tỷ giá trung bình 244.53237435 KPW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
220.69100807 – 267.5481884 KPW
Năm biến động -2.27%
2024
Tỷ giá trung bình 243.239163 KPW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
234.83660069 – 252.51604178 KPW
Năm ổn định -1.07%
2025
Tỷ giá trung bình 261.38267675 KPW
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
235.67785665 – 283.27675667 KPW
Năm biến động +14.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 291.99930853 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
279.54651343 – 321.2163392 KPW
Năm biến động +0.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.