Tỷ giá Won Triều Tiên sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Won Triều Tiên sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Won Triều Tiên đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KPW = ILS

Cập nhật
Won Triều Tiên 1 KPW = Sheqel Israel mới 0.00353989 ILS
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₪0.00353989 Hiện tại ₪0.00353989 Cao nhất ₪0.00353989
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KPW sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KPW/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KPW sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00353989 ILS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000000 ILS
-0.01%
7 ngày qua
+0.000046 ILS
+1.31%
30 ngày qua
+0.000121 ILS
+3.53%
1 năm qua
-0.000085 ILS
-2.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00311317
Hôm nay
0.00353989
Cao nhất
0.00365346
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.18%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
-5.87%
Tháng 4
-4.81%
Tháng 5
+5.61%
Tháng 6
+2.59%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
+2.30%
Tháng 10
+1.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KPW/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KPW sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00411228 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00373205 ILS
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.00342869 – 0.00398428 ILS
Năm biến động +13.44%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00409563 ILS
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00373764 – 0.00453122 ILS
Năm biến động +2.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00411228 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00396014 – 0.00425828 ILS
Năm ổn định +1.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00383427 ILS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00353012 – 0.00424308 ILS
Năm biến động -12.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00342525 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00311317 – 0.00357722 ILS
Năm biến động -0.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.