Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = LKR
Cập nhật
1
ILS
=
105.81481826
LKR
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = ₨105.81481826 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = ₪0.00945047 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨105.81481826
Hiện tại
₨105.81481826
Cao nhất
₨106.57743698
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
105.81481826 LKR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.169098 LKR
+0.16%
7 ngày qua
-1.927666 LKR
-1.79%
30 ngày qua
-2.290864 LKR
-2.12%
1 năm qua
+12.417642 LKR
+13.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
93.15627181 Hôm nay
105.81481826 Cao nhất
118.71391794
93.15627181 Hôm nay
105.81481826 Cao nhất
118.71391794
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.71%
Tháng 12
+2.92%
Tháng 1
-2.38%
Tháng 2
+1.46%
Tháng 3
+7.75%
Tháng 4
+8.46%
Tháng 5
-4.02%
Tháng 6
-2.92%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 107.18108614 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
96.08113519 LKR
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
61.34673322
–
112.40401597
LKR
Năm biến động
+58.45%
2023
Tỷ giá trung bình
89.33059438 LKR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
77.43271019
–
108.2220708
LKR
Năm biến động
-13.71%
2024
Tỷ giá trung bình
81.57432546 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
77.28246555
–
90.15768473
LKR
Năm biến động
-10.71%
2025
Tỷ giá trung bình
87.38982484 LKR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
77.67063391
–
97.59468636
LKR
Năm biến động
+20.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
107.18108614 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
97.1547438
–
118.71391794
LKR
Năm biến động
+8.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.