Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = MAD

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Dirham Ma-rốc 3.12962696 MAD
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.م.3.122987 Hiện tại د.م.3.12962696 Cao nhất د.م.3.15054347
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.12962696 MAD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00664 MAD
+0.21%
7 ngày qua
-0.052716 MAD
-1.66%
30 ngày qua
-0.121451 MAD
-3.74%
1 năm qua
+0.271924 MAD
+9.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.81532139
Hôm nay
3.12962696
Cao nhất
3.27948353
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.86%
Tháng 12
+3.30%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
+1.69%
Tháng 3
+5.16%
Tháng 4
+4.35%
Tháng 5
-3.30%
Tháng 6
-3.38%
Tháng 7
+1.88%
Tháng 8
+2.30%
Tháng 9
-1.09%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.15219724 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.02406295 MAD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
2.84691262 – 3.25808537 MAD
Năm biến động -0.84%
2023
Tỷ giá trung bình 2.75022238 MAD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
2.52233834 – 3.0306745 MAD
Năm biến động -7.27%
2024
Tỷ giá trung bình 2.6859681 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.55986874 – 2.82925069 MAD
ILS tăng giá +0.69%
2025
Tỷ giá trung bình 2.71128967 MAD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
2.488109 – 2.90382614 MAD
Năm biến động +3.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.15219724 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.8633902 – 3.27948353 MAD
Năm biến động +9.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.