Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = ILS

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Sheqel Israel mới 0.31810681 ILS
-0.66% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₪0.31740556 Hiện tại ₪0.31810681 Cao nhất ₪0.32020626
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31810681 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.002099 ILS
-0.66%
7 ngày qua
+0.001191 ILS
+0.38%
30 ngày qua
+0.006764 ILS
+2.17%
1 năm qua
-0.031825 ILS
-9.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.30492606
Hôm nay
0.31810681
Cao nhất
0.35519923
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.85%
Tháng 12
-3.19%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
-1.66%
Tháng 3
-4.90%
Tháng 4
-4.17%
Tháng 5
+3.42%
Tháng 6
+3.50%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
-2.25%
Tháng 9
+1.10%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.37249528 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.33093685 ILS
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.30692873 – 0.35125771 ILS
Năm biến động +0.85%
2023
Tỷ giá trung bình 0.36424046 ILS
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.32995955 – 0.39645752 ILS
Năm biến động +7.84%
2024
Tỷ giá trung bình 0.37249528 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.35345047 – 0.39064503 ILS
MAD giảm giá -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.36936093 ILS
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.34437323 – 0.40191165 ILS
Năm biến động -3.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.31742096 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30492606 – 0.34923637 ILS
Năm biến động -8.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.