Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = MOP
Cập nhật
1
ILS
=
2.56654508
MOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ILS = MOP$2.56654508 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ₪0.38962885 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$2.56654508
Hiện tại
MOP$2.56654508
Cao nhất
MOP$2.56654508
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.56654508 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.033081 MOP
-1.27%
30 ngày qua
-0.074816 MOP
-2.83%
1 năm qua
+0.112906 MOP
+4.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
2.43096271 Hôm nay
2.56654508 Cao nhất
2.8804315
2.43096271 Hôm nay
2.56654508 Cao nhất
2.8804315
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.29%
Tháng 12
+3.36%
Tháng 1
-2.16%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+6.21%
Tháng 4
+5.05%
Tháng 5
-5.42%
Tháng 6
-2.86%
Tháng 7
+2.38%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
-2.45%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.63017696 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.40470674 MOP
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
2.25167089
–
2.60077192
MOP
Năm biến động
-11.92%
2023
Tỷ giá trung bình
2.19012932 MOP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.97590863
–
2.39749596
MOP
Năm biến động
-1.86%
2024
Tỷ giá trung bình
2.17181955 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.09406953
–
2.2601203
MOP
Năm ổn định
-1.92%
2025
Tỷ giá trung bình
2.3316668 MOP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
2.08514334
–
2.52407302
MOP
Năm biến động
+14.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.63017696 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.51717969
–
2.8804315
MOP
Năm biến động
+1.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.