Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = MWK
Cập nhật
1
ILS
=
548.56072847
MWK
-0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = MK548.56072847 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = ₪0.00182295 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MK548.34757651
Hiện tại
MK548.56072847
Cao nhất
MK552.4079737
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
548.56072847 MWK
2026-11-04
24 giờ qua
-3.38217 MWK
-0.61%
7 ngày qua
-24.546862 MWK
-4.28%
30 ngày qua
-18.271544 MWK
-3.22%
1 năm qua
+17.69677 MWK
+3.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
526.71654086 Hôm nay
548.56072847 Cao nhất
619.94753466
526.71654086 Hôm nay
548.56072847 Cao nhất
619.94753466
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.20%
Tháng 12
+3.22%
Tháng 1
-2.25%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+6.20%
Tháng 4
+4.68%
Tháng 5
-5.48%
Tháng 6
-2.89%
Tháng 7
+2.45%
Tháng 8
-1.53%
Tháng 9
-2.46%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang MWK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 564.12999629 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
277.43644894 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
235.69149766
–
317.22268682
MWK
Năm biến động
+10.95%
2023
Tỷ giá trung bình
308.51657552 MWK
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
272.89169161
–
468.38346613
MWK
Năm biến động
+60.27%
2024
Tỷ giá trung bình
465.56907708 MWK
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
443.41636345
–
487.48882083
MWK
Năm ổn định
+1.62%
2025
Tỷ giá trung bình
503.71631061 MWK
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
452.08680042
–
546.04533184
MWK
Năm biến động
+14.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
564.12999629 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
543.92961969
–
619.94753466
MWK
Năm biến động
+0.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.