Tỷ giá Kwacha Malawi sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = ILS
Cập nhật
1
MWK
=
0.00182149
ILS
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MWK = ₪0.00182149 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = MK549.00027713 MWK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪0.00182149
Hiện tại
₪0.00182149
Cao nhất
₪0.00183682
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00182149 ILS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000002 ILS
+0.13%
7 ngày qua
+0.000042 ILS
+2.34%
30 ngày qua
+0.00006 ILS
+3.41%
1 năm qua
-0.000056 ILS
-3.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.00161304 Hôm nay
0.00182149 Cao nhất
0.00189855
0.00161304 Hôm nay
0.00182149 Cao nhất
0.00189855
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.15%
Tháng 12
-3.12%
Tháng 1
+2.30%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-5.84%
Tháng 4
-4.47%
Tháng 5
+5.80%
Tháng 6
+2.97%
Tháng 7
-2.39%
Tháng 8
+1.56%
Tháng 9
+2.52%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00363311 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00363311 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00315236
–
0.00424283
ILS
Năm biến động
-9.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00332527 ILS
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.002135
–
0.00366446
ILS
Năm biến động
-37.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0021485 ILS
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00205133
–
0.00225522
ILS
Năm ổn định
-1.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00198963 ILS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00183135
–
0.00221196
ILS
Năm biến động
-12.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00177388 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00161304
–
0.00183847
ILS
Năm biến động
-0.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.