Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Mexico cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = MXN

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Peso Mexico 5.97417445 MXN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $5.97417445 Hiện tại $5.97417445 Cao nhất $5.97417445
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.97417445 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
-0.037186 MXN
-0.62%
30 ngày qua
+0.018547 MXN
+0.31%
1 năm qua
+0.270142 MXN
+4.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.49668473
Hôm nay
5.97417445
Cao nhất
6.19405036
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.62%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
-2.62%
Tháng 2
+2.65%
Tháng 3
+4.16%
Tháng 4
+4.43%
Tháng 5
-4.62%
Tháng 6
-3.69%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
+4.75%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.99699349 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.99699349 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.48804882 – 6.64812983 MXN
Năm biến động -16.22%
2023
Tỷ giá trung bình 4.82087634 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.40227932 – 5.59532706 MXN
Năm biến động -14.98%
2024
Tỷ giá trung bình 4.9501493 MXN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
4.37244554 – 5.73054406 MXN
Năm biến động +21.61%
2025
Tỷ giá trung bình 5.56710811 MXN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
5.2691297 – 5.93404037 MXN
Năm biến động -1.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.91298021 MXN
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
5.49668473 – 6.19405036 MXN
Năm biến động +5.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.