Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = NIO
Cập nhật
1
ILS
=
11.63667447
NIO
-0.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = C$11.63667447 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = ₪0.0859352 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
C$11.63510665
Hiện tại
C$11.63667447
Cao nhất
C$11.71270614
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.63667447 NIO
2026-11-04
24 giờ qua
-0.076032 NIO
-0.65%
7 ngày qua
-0.525082 NIO
-4.32%
30 ngày qua
-0.391881 NIO
-3.26%
1 năm qua
+0.384901 NIO
+3.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
11.17264858 Hôm nay
11.63667447 Cao nhất
13.10148853
11.17264858 Hôm nay
11.63667447 Cao nhất
13.10148853
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.19%
Tháng 12
+2.76%
Tháng 1
-2.15%
Tháng 2
-0.60%
Tháng 3
+6.42%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
-5.51%
Tháng 6
-2.14%
Tháng 7
+2.64%
Tháng 8
-1.92%
Tháng 9
-2.43%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.96586703 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.69309463 NIO
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
10.01780383
–
11.47919877
NIO
Năm biến động
-9.36%
2023
Tỷ giá trung bình
9.93102615 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.97880949
–
10.8575624
NIO
Năm biến động
-1.72%
2024
Tỷ giá trung bình
9.94078019 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.61073563
–
10.33051095
NIO
Năm ổn định
-0.80%
2025
Tỷ giá trung bình
10.68182024 NIO
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
9.62875841
–
11.57587269
NIO
Năm biến động
+14.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.96586703 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.52374295
–
13.10148853
NIO
Năm biến động
+0.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.