Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = PKR

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Rupee Pakistan 88.04600041 PKR
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨87.86746953 Hiện tại ₨88.04600041 Cao nhất ₨88.64079268
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
88.04600041 PKR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.178531 PKR
+0.20%
7 ngày qua
-1.867186 PKR
-2.08%
30 ngày qua
-2.495348 PKR
-2.76%
1 năm qua
+1.350313 PKR
+1.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
85.3558954
Hôm nay
88.04600041
Cao nhất
99.41645698
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.67%
Tháng 12
+2.96%
Tháng 1
-2.47%
Tháng 2
-0.68%
Tháng 3
+6.11%
Tháng 4
+4.95%
Tháng 5
-5.59%
Tháng 6
-2.98%
Tháng 7
+2.32%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
-2.51%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 90.23330063 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 60.82918468 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.80354188 – 71.10731476 PKR
Năm biến động +12.04%
2023
Tỷ giá trung bình 75.83636212 PKR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
63.94825013 – 81.11142265 PKR
Năm biến động +20.47%
2024
Tỷ giá trung bình 75.25048237 PKR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
72.73796411 – 78.37693839 PKR
Năm ổn định -1.24%
2025
Tỷ giá trung bình 81.8007595 PKR
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
73.50530485 – 88.35527239 PKR
Năm biến động +14.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 90.23330063 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
87.84410738 – 99.41645698 PKR
Năm biến động +0.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.