Tỷ giá Rupee Pakistan sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = ILS

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Sheqel Israel mới 0.0113577 ILS
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₪0.01128149 Hiện tại ₪0.0113577 Cao nhất ₪0.01138078
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0113577 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000023 ILS
-0.20%
7 ngày qua
+0.000236 ILS
+2.12%
30 ngày qua
+0.000313 ILS
+2.83%
1 năm qua
-0.000177 ILS
-1.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0100587
Hôm nay
0.0113577
Cao nhất
0.01171565
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.64%
Tháng 12
-2.88%
Tháng 1
+2.53%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
-5.76%
Tháng 4
-4.72%
Tháng 5
+5.92%
Tháng 6
+3.08%
Tháng 7
-2.27%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
+2.58%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01653464 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01653464 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01406325 – 0.01858614 ILS
Năm biến động -10.74%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01322238 ILS
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.01232872 – 0.01563764 ILS
Năm biến động -16.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01329276 ILS
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.01275886 – 0.01374798 ILS
Năm ổn định +1.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01225575 ILS
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.01131794 – 0.01360446 ILS
Năm biến động -13.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01108632 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0100587 – 0.0113838 ILS
Năm biến động -0.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.