Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = PLN
Cập nhật
1
ILS
=
1.25559681
PLN
+0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = zł1.25559681 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = ₪0.79643401 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
zł1.2482643
Hiện tại
zł1.25559681
Cao nhất
zł1.25924167
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.25559681 PLN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.007333 PLN
+0.59%
7 ngày qua
-0.012148 PLN
-0.96%
30 ngày qua
-0.020699 PLN
-1.62%
1 năm qua
+0.122501 PLN
+10.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
1.11097961 Hôm nay
1.25559681 Cao nhất
1.30906214
1.11097961 Hôm nay
1.25559681 Cao nhất
1.30906214
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.92%
Tháng 12
+2.19%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
+2.61%
Tháng 3
+4.25%
Tháng 4
+5.33%
Tháng 5
-2.11%
Tháng 6
-3.47%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.32678807 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.32678807 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.22425708
–
1.46715604
PLN
Năm biến động
-4.28%
2023
Tỷ giá trung bình
1.1408378 PLN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.02946995
–
1.29386301
PLN
Năm biến động
-12.28%
2024
Tỷ giá trung bình
1.07613939 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.00992275
–
1.2788958
PLN
Năm biến động
-11.25%
2025
Tỷ giá trung bình
1.08965329 PLN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.00075925
–
1.16632452
PLN
Năm biến động
-0.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.25346299 PLN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.12241601
–
1.30906214
PLN
Năm biến động
+11.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.