Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = ILS
Cập nhật
1
PLN
=
0.79515873
ILS
-0.74% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = ₪0.79515873 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = zł1.25761053 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪0.79455139
Hiện tại
₪0.79515873
Cao nhất
₪0.79673972
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.79515873 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.005954 ILS
-0.74%
7 ngày qua
+0.012017 ILS
+1.53%
30 ngày qua
+0.011641 ILS
+1.49%
1 năm qua
-0.087379 ILS
-9.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.76390568 Hôm nay
0.79515873 Cao nhất
0.90010653
0.76390568 Hôm nay
0.79515873 Cao nhất
0.90010653
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
-2.15%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
-2.55%
Tháng 3
-4.08%
Tháng 4
-5.06%
Tháng 5
+2.16%
Tháng 6
+3.59%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.92992898 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.75481196 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.68159076
–
0.8168219
ILS
Năm biến động
+4.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.87943081 ILS
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.77287935
–
0.97137367
ILS
Năm biến động
+14.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.92992898 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.78192453
–
0.99017474
ILS
Năm biến động
+12.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.91864276 ILS
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.8573943
–
0.99924133
ILS
Năm biến động
+0.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.79835516 ILS
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.76390568
–
0.89093526
ILS
Năm biến động
-10.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.