Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bảng Sudan cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = SDG

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Bảng Sudan 191.53306055 SDG
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.191.28272318 Hiện tại ج.س.191.53306055 Cao nhất ج.س.192.17866386
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
191.53306055 SDG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.250337 SDG
+0.13%
7 ngày qua
-3.497313 SDG
-1.79%
30 ngày qua
-5.526606 SDG
-2.80%
1 năm qua
+7.282566 SDG
+3.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
182.93155805
Hôm nay
191.53306055
Cao nhất
214.32267966
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.23%
Tháng 12
+3.12%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-0.74%
Tháng 3
+6.15%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
-5.31%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+2.34%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 195.70337811 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 148.3861475 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
129.26077364 – 177.87603409 SDG
Năm biến động +15.25%
2023
Tỷ giá trung bình 161.97289336 SDG
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
146.47926621 – 172.09597263 SDG
Năm biến động +2.77%
2024
Tỷ giá trung bình 161.64295638 SDG
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
151.8965772 – 168.76488792 SDG
ILS giảm giá -0.99%
2025
Tỷ giá trung bình 174.51496224 SDG
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
157.24950324 – 189.32329904 SDG
Năm biến động +14.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 195.70337811 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
188.74087713 – 214.32267966 SDG
Năm biến động +1.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.