Tỷ giá Bảng Sudan sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = ILS

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Sheqel Israel mới 0.00522103 ILS
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₪0.00520349 Hiện tại ₪0.00522103 Cao nhất ₪0.00522103
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00522103 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000007 ILS
-0.13%
7 ngày qua
+0.000094 ILS
+1.83%
30 ngày qua
+0.000146 ILS
+2.89%
1 năm qua
-0.000206 ILS
-3.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00466586
Hôm nay
0.00522103
Cao nhất
0.00546653
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.18%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
+0.75%
Tháng 3
-5.79%
Tháng 4
-4.81%
Tháng 5
+5.61%
Tháng 6
+2.59%
Tháng 7
-2.29%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
+2.30%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00680865 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00680865 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00562189 – 0.0077363 ILS
Năm biến động -13.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00618034 ILS
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00581071 – 0.0068269 ILS
Năm biến động -2.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00618903 ILS
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.0059254 – 0.00658343 ILS
SDG tăng giá +1.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00574301 ILS
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00528197 – 0.00635932 ILS
Năm biến động -12.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00511154 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00466586 – 0.00529827 ILS
Năm biến động -1.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.