Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = SEK
Cập nhật
1
ILS
=
3.09835983
SEK
-0.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = kr3.09835983 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = ₪0.32275141 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr3.0982174
Hiện tại
kr3.09835983
Cao nhất
kr3.11893678
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.09835983 SEK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.022395 SEK
-0.72%
7 ngày qua
-0.127366 SEK
-3.95%
30 ngày qua
-0.190915 SEK
-5.80%
1 năm qua
+0.167376 SEK
+5.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
2.82410895 Hôm nay
3.09835983 Cao nhất
3.30915275
2.82410895 Hôm nay
3.09835983 Cao nhất
3.30915275
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
+3.75%
Tháng 3
+4.18%
Tháng 4
+5.63%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
-4.57%
Tháng 7
+2.82%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
-4.04%
Tháng 10
-0.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.19333052 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.01111218 SEK
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
2.83986271
–
3.28474924
SEK
Năm biến động
+1.57%
2023
Tỷ giá trung bình
2.88146003 SEK
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
2.7003146
–
3.08590612
SEK
Năm biến động
-5.45%
2024
Tỷ giá trung bình
2.85799107 SEK
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
2.6856966
–
3.10466514
SEK
Năm biến động
+8.67%
2025
Tỷ giá trung bình
2.84471482 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.57188392
–
3.14152012
SEK
Năm biến động
-4.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.19333052 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.82410895
–
3.30915275
SEK
Năm biến động
+7.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.