Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = ILS
Cập nhật
1
SEK
=
0.32245469
ILS
+0.70% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = ₪0.32245469 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = kr3.10121094 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₪0.32062208
Hiện tại
₪0.32245469
Cao nhất
₪0.32276625
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32245469 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002236 ILS
+0.70%
7 ngày qua
+0.013744 ILS
+4.45%
30 ngày qua
+0.018436 ILS
+6.06%
1 năm qua
-0.018728 ILS
-5.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
0.30219215 Hôm nay
0.32245469 Cao nhất
0.35409399
0.30219215 Hôm nay
0.32245469 Cao nhất
0.35409399
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.21%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
-3.62%
Tháng 3
-4.01%
Tháng 4
-5.33%
Tháng 5
+1.34%
Tháng 6
+4.78%
Tháng 7
-2.74%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
+4.21%
Tháng 10
+0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.35217755 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.33246387 ILS
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.30443724
–
0.3521297
ILS
Năm biến động
-1.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.34731467 ILS
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.32405393
–
0.37032722
ILS
Năm biến động
+5.77%
2024
Tỷ giá trung bình
0.35020529 ILS
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.32209593
–
0.37234288
ILS
Năm biến động
-7.98%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35217755 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31831724
–
0.38882004
ILS
Năm biến động
+4.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.31347027 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30219215
–
0.35409399
ILS
Năm biến động
-6.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.