Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = SLE
Cập nhật
1
ILS
=
7.86288908
SLE
+7.97% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = Le7.86288908 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = ₪0.12717972 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Le7.28241789
Hiện tại
Le7.86288908
Cao nhất
Le7.86288908
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.86288908 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
+0.580471 SLE
+7.97%
7 ngày qua
-0.074529 SLE
-0.94%
30 ngày qua
-0.188219 SLE
-2.34%
1 năm qua
+0.943907 SLE
+13.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
6.91898194 Hôm nay
7.86288908 Cao nhất
8.77991327
6.91898194 Hôm nay
7.86288908 Cao nhất
8.77991327
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.13%
Tháng 12
+4.29%
Tháng 1
-0.63%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+6.34%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
-11.76%
Tháng 6
-3.53%
Tháng 7
+3.86%
Tháng 8
-1.50%
Tháng 9
-9.19%
Tháng 10
+7.97%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang SLE.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.91276528 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
7.05620815 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.68117629
–
7.57687701
SLE
Năm biến động
+9.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.91276528 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.28241789
–
8.77991327
SLE
Năm biến động
+4.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.