Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = ILS
Cập nhật
1
SLE
=
0.13731703
ILS
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SLE = ₪0.13731703 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = Le7.28241789 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪0.13731703
Hiện tại
₪0.13731703
Cao nhất
₪0.13731703
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13731703 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ILS
0.00%
7 ngày qua
+0.002 ILS
+1.48%
30 ngày qua
+0.012821 ILS
+10.30%
1 năm qua
-0.003094 ILS
-2.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.11389634 Hôm nay
0.13731703 Cao nhất
0.14452993
0.11389634 Hôm nay
0.13731703 Cao nhất
0.14452993
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.66%
Tháng 12
-4.12%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
-5.97%
Tháng 4
-4.81%
Tháng 5
+13.33%
Tháng 6
+3.66%
Tháng 7
-3.72%
Tháng 8
+1.52%
Tháng 9
+10.12%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang ILS.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.14183963 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.14183963 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1319805
–
0.14967424
ILS
Năm biến động
-9.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12651397 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11389634
–
0.13731703
ILS
Năm biến động
+3.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.