Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Colón El Salvador cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = SVC
Cập nhật
1
ILS
=
2.76720754
SVC
-0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = $2.76720754 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = ₪0.36137514 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$2.76658216
Hiện tại
$2.76720754
Cao nhất
$2.77974928
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang SVC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.76720754 SVC
2026-11-04
24 giờ qua
-0.017826 SVC
-0.64%
7 ngày qua
-0.124857 SVC
-4.32%
30 ngày qua
-0.0929 SVC
-3.25%
1 năm qua
+0.090085 SVC
+3.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
2.65513561 Hôm nay
2.76720754 Cao nhất
3.12331995
2.65513561 Hôm nay
2.76720754 Cao nhất
3.12331995
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.35%
Tháng 12
+3.05%
Tháng 1
-2.37%
Tháng 2
-0.54%
Tháng 3
+6.29%
Tháng 4
+5.04%
Tháng 5
-5.48%
Tháng 6
-2.85%
Tháng 7
+2.46%
Tháng 8
-1.55%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang SVC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.84534476 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.6090109 SVC
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
2.43682484
–
2.83453831
SVC
Năm biến động
-11.86%
2023
Tỷ giá trung bình
2.37629215 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.14587038
–
2.60138186
SVC
Năm biến động
-2.10%
2024
Tỷ giá trung bình
2.36440746 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.28184982
–
2.45658436
SVC
Năm ổn định
-1.34%
2025
Tỷ giá trung bình
2.54069003 SVC
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
2.28955748
–
2.75478368
SVC
Năm biến động
+14.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.84534476 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.74401519
–
3.12331995
SVC
Năm biến động
+0.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.