Tỷ giá Colón El Salvador sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = ILS
Cập nhật
1
SVC
=
0.36054105
ILS
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SVC = ₪0.36054105 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = $2.77360925 SVC
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₪0.35974467
Hiện tại
₪0.36054105
Cao nhất
₪0.36196356
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36054105 ILS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001479 ILS
+0.41%
7 ngày qua
+0.015596 ILS
+4.52%
30 ngày qua
+0.011421 ILS
+3.27%
1 năm qua
-0.011928 ILS
-3.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.32017213 Hôm nay
0.36054105 Cao nhất
0.3766286
0.32017213 Hôm nay
0.36054105 Cao nhất
0.3766286
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.30%
Tháng 12
-2.96%
Tháng 1
+2.43%
Tháng 2
+0.54%
Tháng 3
-5.91%
Tháng 4
-4.80%
Tháng 5
+5.80%
Tháng 6
+2.93%
Tháng 7
-2.40%
Tháng 8
+1.57%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.42305098 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.38386235 ILS
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.35279114
–
0.41037008
ILS
Năm biến động
+13.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.42146685 ILS
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.38441108
–
0.46601137
ILS
Năm biến động
+2.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.42305098 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40706927
–
0.43824093
ILS
Năm ổn định
+1.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.39445944 ILS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.36300491
–
0.43676562
ILS
Năm biến động
-12.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.35160958 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32017213
–
0.36442947
ILS
Năm biến động
-0.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.