Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = THB

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Bạt Thái Lan 10.67312597 THB
-0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ฿10.67312597 Hiện tại ฿10.67312597 Cao nhất ฿10.67407841
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.67312597 THB
2026-11-01
24 giờ qua
-0.051108 THB
-0.48%
7 ngày qua
-0.157884 THB
-1.46%
30 ngày qua
-0.265175 THB
-2.42%
1 năm qua
+0.707543 THB
+7.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
9.73362977
Hôm nay
10.67312597
Cao nhất
11.65714021
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.52%
Tháng 12
+3.48%
Tháng 1
-3.46%
Tháng 2
+4.06%
Tháng 3
+5.85%
Tháng 4
+5.48%
Tháng 5
-3.51%
Tháng 6
-2.03%
Tháng 7
+1.05%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
-2.38%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.85343887 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.43007317 THB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
9.79251574 – 11.12943625 THB
Năm biến động -8.28%
2023
Tỷ giá trung bình 9.43896978 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.88820774 – 9.84377673 THB
ILS giảm giá -2.76%
2024
Tỷ giá trung bình 9.52966172 THB
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
8.65823627 – 10.0736402 THB
Năm biến động -1.14%
2025
Tỷ giá trung bình 9.53226421 THB
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
8.91869109 – 10.10826941 THB
Năm biến động +4.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.85343887 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.81366697 – 11.65714021 THB
Năm biến động +8.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.