Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = ILS

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Sheqel Israel mới 0.09309216 ILS
-0.63% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₪0.09309216 Hiện tại ₪0.09309216 Cao nhất ₪0.09442909
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09309216 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000593 ILS
-0.63%
7 ngày qua
+0.000765 ILS
+0.83%
30 ngày qua
+0.002192 ILS
+2.41%
1 năm qua
-0.007253 ILS
-7.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.08578433
Hôm nay
0.09309216
Cao nhất
0.1027366
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.52%
Tháng 12
-3.36%
Tháng 1
+3.59%
Tháng 2
-3.90%
Tháng 3
-5.53%
Tháng 4
-5.20%
Tháng 5
+3.64%
Tháng 6
+2.07%
Tháng 7
-1.04%
Tháng 8
+0.67%
Tháng 9
+2.44%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.10598598 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09594613 ILS
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.08985181 – 0.1021188 ILS
Năm biến động +9.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10598598 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10158703 – 0.11250862 ILS
THB tăng giá +2.83%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10510727 ILS
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.09926898 – 0.11549696 ILS
Năm biến động +1.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10499125 ILS
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.0989289 – 0.11212408 ILS
Năm biến động -4.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09220876 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08578433 – 0.10189871 ILS
Năm biến động -8.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.