Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = TRY
Cập nhật
1
ILS
=
15.87942351
TRY
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ILS = ₺15.87942351 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ₪0.06297458 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺15.87942351
Hiện tại
₺15.87942351
Cao nhất
₺15.87942351
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.87942351 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
-0.12556 TRY
-0.78%
30 ngày qua
-0.180753 TRY
-1.13%
1 năm qua
+2.950413 TRY
+22.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
12.8762183 Hôm nay
15.87942351 Cao nhất
16.48769066
12.8762183 Hôm nay
15.87942351 Cao nhất
16.48769066
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.48%
Tháng 12
+4.35%
Tháng 1
-0.47%
Tháng 2
+0.46%
Tháng 3
+7.79%
Tháng 4
+6.77%
Tháng 5
-3.80%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
+3.82%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.79917996 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.92389199 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.17066493
–
5.58469251
TRY
Năm biến động
+23.65%
2023
Tỷ giá trung bình
6.44289424 TRY
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
5.12857355
–
8.18592777
TRY
Năm biến động
+54.13%
2024
Tỷ giá trung bình
8.88821777 TRY
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
7.93738056
–
9.79491262
TRY
Năm biến động
+18.35%
2025
Tỷ giá trung bình
11.52185788 TRY
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
9.60786948
–
13.51990255
TRY
Năm biến động
+38.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.79917996 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.48431945
–
16.48769066
TRY
Năm biến động
+17.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.