Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = ILS

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Sheqel Israel mới 0.06297458 ILS
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₪0.06297458 Hiện tại ₪0.06297458 Cao nhất ₪0.06297458
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06297458 ILS
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 ILS
0.00%
7 ngày qua
+0.000494 ILS
+0.79%
30 ngày qua
+0.000541 ILS
+0.87%
1 năm qua
-0.014371 ILS
-18.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.06065131
Hôm nay
0.06297458
Cao nhất
0.07766255
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.36%
Tháng 12
-4.17%
Tháng 1
+0.47%
Tháng 2
-0.46%
Tháng 3
-7.23%
Tháng 4
-6.34%
Tháng 5
+3.95%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
-3.68%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
+0.49%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.20477525 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20477525 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17906089 – 0.23976992 ILS
Năm biến động -19.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15900377 ILS
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.12216086 – 0.19498599 ILS
Năm biến động -35.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11274081 ILS
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.10209382 – 0.12598615 ILS
Năm biến động -15.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08771819 ILS
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.07396503 – 0.10408135 ILS
Năm biến động -27.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06339478 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06065131 – 0.07416021 ILS
Năm biến động -15.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.